suck up

/ˈsʌkˌʌp/
Động từ
  1. (thông tục) Hấp thụ (chất lỏng).
    (transitive) To absorb (fluid).
    The dry soil sucked up water like a sponge.
    Đất khô hút nước như bọt biển.
  2. (từ lóng, thường được theo sau bởi to) Nịnh nọt hoặc tâng bốc (ai đó) quá mức, nói chung là để đạt được lợi ích hoặc đặc ân cá nhân nào đó.
    (slang, often followed by to) To adulate or flatter (someone) excessively, generally to obtain some personal benefit or favour.
    Jimmy sucked up to the English teacher hoping he would get an A.
    Jimmy theo đuổi giáo viên tiếng Anh với hy vọng anh ấy sẽ đạt được điểm A.
    Từ đồng nghĩa:brownnosebutter upkiss up
  3. (từ lóng) Đánh ngã (ai đó).
    (slang) To fellate (someone).
🎬 Nghe “suck up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish